pineapple juice
Định nghĩa
Danh từ:
- Nước dứa: "Pineapple juice" là một loại nước ép được chiết xuất từ quả dứa (thơm), thường được đóng chai hoặc đóng hộp để bán trên thị trường. Nó có vị ngọt tự nhiên, hơi chua và thường được dùng làm đồ uống giải khát hoặc nguyên liệu trong các món cocktail.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một ly nước dứa tại nhà hàng.)
- (Nước dứa này được làm từ những quả dứa tươi.)
- (Cô ấy thích nước dứa hơn nước cam cho bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pineapple juice" trong ẩm thực: Nước dứa thường được dùng làm nước sốt, ướp thịt, hoặc pha chế cocktail như Piña Colada.
- The recipe calls for half a cup of pineapple juice to marinate the chicken. (Công thức yêu cầu nửa cốc nước dứa để ướp thịt gà.)
- "Pineapple juice" như một nguyên liệu làm đẹp: Trong một số phương pháp dân gian, nước dứa được dùng để làm mềm da hoặc dưỡng tóc.
- Some people use pineapple juice as a natural facial toner. (Một số người dùng nước dứa như một loại toner tự nhiên cho da mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Pineapple (n): quả dứa (thơm).
- The pineapple is a tropical fruit with a rough skin. (Quả dứa là một loại trái cây nhiệt đới có vỏ sần sùi.)
- Juice (n): nước ép (từ trái cây hoặc rau củ).
- Fresh juice is healthier than bottled ones. (Nước ép tươi tốt cho sức khỏe hơn nước ép đóng chai.)
- Pineapple-flavored (adj): có hương vị dứa.
- This candy is pineapple-flavored. (Kẹo này có hương vị dứa.)
Từ đồng nghĩa
- Dứa ép: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Tôi muốn một ly dứa ép không đường. (I want a glass of unsweetened pineapple juice.)
- Nước thơm: từ địa phương (miền Nam Việt Nam) để chỉ nước dứa.
- Cho tôi xin một ly nước thơm đá. (Give me a glass of iced pineapple juice.)
Các cụm từ liên quan
- Fresh pineapple juice: nước dứa tươi (không qua chế biến).
- She squeezed fresh pineapple juice from the fruit. (Cô ấy vắt nước dứa tươi từ quả.)
- Canned pineapple juice: nước dứa đóng hộp.
- We bought a can of canned pineapple juice for the party. (Chúng tôi đã mua một lon nước dứa đóng hộp cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- "Pineapple juice" không có thành ngữ cố định, nhưng nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh ẩm thực và đồ uống. Ví dụ: (Cuộc sống giống như một ly nước dứa — ngọt ngào nhưng đôi khi chua chát.)